Đất phổ biến Huyện Núi Thành, Quảng Nam | Giá/m²
Núi Thành
Tam Anh Bắc
Tam Anh Nam
Tam Giang
Tam Hải
Tam Hiệp
Tam Hòa
Tam Mỹ Đông
Tam Mỹ Tây
Tam Nghĩa
Tam Quang
Tam Sơn
Tam Thạnh
Tam Tiến
Tam Trà
Tam Xuân I
Tam Xuân II
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Núi Thành | 13.340.756 | 0 | 0 | 38.000.000 | 0 | 0 |
| Xã Tam Anh Bắc | 4.998.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Anh Nam | 9.248.555 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hải | 4.292.612 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hiệp | 14.470.842 | 0 | 0 | 32.414.982 | 26.938.776 | 0 |
| Xã Tam Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Mỹ Đông | 0 | 7.975.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Mỹ Tây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Nghĩa | 0 | 3.729.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Thạnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Tiến | 6.541.667 | 0 | 9.583.333 | 32.666.667 | 0 | 0 |
| Xã Tam Trà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Xuân I | 4.787.545 | 3.296.296 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Xuân II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
