Huyện Duy Xuyên thuộc tỉnh Quảng Nam bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam | Giá/m²
Nam Phước
Duy Châu
Duy Hải
Duy Hòa
Duy Nghĩa
Duy Phú
Duy Phước
Duy Sơn
Duy Tân
Duy Thành
Duy Thu
Duy Trinh
Duy Trung
Duy Vinh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Nam Phước | 11.208.298 | 0 | 11.026.881 | 8.895.706 | 0 | 0 |
| Xã Duy Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Hải | 11.374.664 | 0 | 7.857.143 | 22.722.973 | 22.722.973 | 0 |
| Xã Duy Hòa | 9.469.170 | 0 | 16.956.522 | 6.222.222 | 6.222.222 | 0 |
| Xã Duy Nghĩa | 18.337.866 | 0 | 0 | 35.860.000 | 35.825.000 | 0 |
| Xã Duy Phú | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Phước | 5.825.688 | 0 | 0 | 7.719.298 | 0 | 7.719.298 |
| Xã Duy Sơn | 0 | 0 | 0 | 16.770.186 | 16.770.186 | 0 |
| Xã Duy Tân | 1.882.353 | 0 | 1.882.353 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Thành | 7.000.000 | 4.296.296 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Trinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Trung | 6.102.056 | 0 | 0 | 10.000.000 | 0 | 10.000.000 |
| Xã Duy Vinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
