Thành phố Tam Kỳ thuộc tỉnh Quảng Nam bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam | Giá/m²
An Mỹ
An Phú
An Sơn
An Xuân
Hòa Hương
Hoà Thuận
Phước Hòa
Tân Thạnh
Trường Xuân
Tam Ngọc
Tam Phú
Tam Thăng
Tam Thanh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Mỹ | 18.137.037 | 0 | 17.777.778 | 20.482.425 | 20.447.154 | 20.588.235 |
| Phường An Phú | 17.008.292 | 5.692.308 | 22.222.222 | 10.982.082 | 15.089.163 | 0 |
| Phường An Sơn | 30.770.534 | 0 | 0 | 20.187.500 | 21.875.000 | 18.500.000 |
| Phường An Xuân | 0 | 11.660.517 | 0 | 30.818.242 | 31.379.946 | 28.571.429 |
| Phường Hòa Hương | 20.580.475 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoà Thuận | 20.592.424 | 6.250.000 | 16.166.667 | 17.345.434 | 26.494.147 | 8.196.721 |
| Phường Phước Hòa | 0 | 0 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| Phường Tân Thạnh | 25.594.420 | 0 | 0 | 53.660.714 | 56.428.571 | 0 |
| Phường Trường Xuân | 0 | 0 | 0 | 10.303.030 | 0 | 10.303.030 |
| Xã Tam Ngọc | 7.931.871 | 5.092.593 | 7.581.699 | 11.666.667 | 0 | 11.666.667 |
| Xã Tam Phú | 8.789.286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Thăng | 3.359.173 | 6.571.429 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Thanh | 19.531.666 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
