Huyện Thống Nhất thuộc tỉnh Đồng Nai bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Thống Nhất, Đồng Nai | Giá/m²
Dầu Giây
Bàu Hàm 2
Gia Kiệm
Gia Tân 1
Gia Tân 2
Gia Tân 3
Hưng Lộc
Lộ 25
Quang Trung
Xuân Thiện
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Dầu Giây | 24.806.474 | 0 | 12.526.241 | 23.307.815 | 25.956.323 | 22.907.082 |
| Xã Bàu Hàm 2 | 3.555.540 | 719.697 | 2.696.255 | 12.580.471 | 4.215.852 | 15.368.677 |
| Xã Gia Kiệm | 1.971.652 | 0 | 1.166.667 | 16.259.987 | 22.385.000 | 17.515.244 |
| Xã Gia Tân 1 | 3.122.213 | 0 | 1.092.490 | 7.679.181 | 0 | 7.679.181 |
| Xã Gia Tân 2 | 4.831.341 | 3.193.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gia Tân 3 | 10.141.892 | 0 | 0 | 12.671.233 | 0 | 12.671.233 |
| Xã Hưng Lộc | 8.232.052 | 6.129.473 | 8.247.923 | 13.243.292 | 23.255.814 | 0 |
| Xã Lộ 25 | 8.395.361 | 4.257.400 | 11.841.780 | 24.178.201 | 20.791.111 | 0 |
| Xã Quang Trung | 680.799 | 0 | 0 | 9.695.782 | 8.865.248 | 10.526.316 |
| Xã Xuân Thiện | 2.890.881 | 0 | 3.310.000 | 2.828.854 | 2.828.854 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
