Huyện Chơn Thành thuộc tỉnh Bình Phước bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Chơn Thành, Bình Phước | Giá/m²
Chơn Thành
Minh Hưng
Minh Lập
Minh Long
Minh Thắng
Minh Thành
Nha Bích
Quang Minh
Thành Tâm
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Chơn Thành | 11.744.950 | 3.648.984 | 11.028.437 | 12.286.268 | 12.217.442 | 12.916.667 |
| Xã Minh Hưng | 8.593.568 | 4.186.889 | 10.220.915 | 13.766.370 | 14.671.429 | 11.389.883 |
| Xã Minh Lập | 103.565.930 | 3.127.572 | 645.901 | 8.169.048 | 11.678.572 | 0 |
| Xã Minh Long | 2.463.537 | 2.200.000 | 4.531.250 | 7.662.324 | 7.662.324 | 0 |
| Xã Minh Thắng | 4.998.337 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Thành | 7.067.262 | 2.800.000 | 7.676.667 | 11.805.794 | 11.963.281 | 0 |
| Xã Nha Bích | 3.666.351 | 3.370.787 | 1.754.276 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Minh | 1.804.690 | 2.577.778 | 1.726.290 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Tâm | 5.583.771 | 5.666.667 | 7.417.582 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
