Thị xã Tân Uyên thuộc tỉnh Bình Dương bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Tân Uyên, Bình Dương | Giá/m²
Khánh Bình
Tân Hiệp
Tân Phước Khánh
Thái Hòa
Thạnh Phước
Uyên Hưng
Bạch Đằng
Hội Nghĩa
Phú Chánh
Tân Vĩnh Hiệp
Thạnh Hội
Vĩnh Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Khánh Bình | 14.338.629 | 10.158.535 | 16.980.464 | 26.167.271 | 31.685.756 | 16.377.778 |
| Phường Tân Hiệp | 14.206.684 | 19.047.619 | 8.910.413 | 20.714.654 | 28.283.108 | 16.014.493 |
| Phường Tân Phước Khánh | 15.985.686 | 18.725.066 | 13.769.742 | 139.376.304 | 138.557.011 | 21.829.590 |
| Phường Thái Hòa | 13.161.365 | 8.013.587 | 15.235.758 | 24.134.265 | 33.622.467 | 21.005.118 |
| Phường Thạnh Phước | 13.749.768 | 3.773.758 | 28.638.373 | 24.969.030 | 24.687.544 | 0 |
| Phường Uyên Hưng | 16.232.445 | 7.512.183 | 15.241.624 | 28.136.243 | 26.934.656 | 21.153.846 |
| Xã Bạch Đằng | 9.457.718 | 4.844.595 | 7.458.780 | 24.731.183 | 24.731.183 | 0 |
| Xã Hội Nghĩa | 15.196.024 | 16.000.000 | 15.537.793 | 27.661.859 | 28.743.407 | 20.401.745 |
| Xã Phú Chánh | 13.129.277 | 17.676.768 | 12.212.294 | 34.379.253 | 33.285.520 | 0 |
| Xã Tân Vĩnh Hiệp | 11.295.055 | 7.807.808 | 10.227.931 | 20.288.252 | 27.074.240 | 17.712.495 |
| Xã Thạnh Hội | 13.176.927 | 0 | 10.726.896 | 10.540.541 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Tân | 11.558.128 | 8.388.889 | 16.558.573 | 22.749.722 | 28.202.500 | 12.708.334 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
