Đất phổ biến Quận 5, Hồ Chí Minh | Giá/m²
1
10
11
12
13
14
15
2
3
4
5
6
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 131.686.992 | 0 | 40.000.000 | 149.773.725 | 245.011.158 | 135.623.725 |
| Phường 10 | 0 | 0 | 0 | 218.781.837 | 210.760.053 | 46.145.275 |
| Phường 11 | 66.190.476 | 0 | 0 | 163.430.784 | 278.048.102 | 62.714.182 |
| Phường 12 | 0 | 0 | 0 | 160.549.227 | 239.963.021 | 91.181.937 |
| Phường 13 | 0 | 0 | 0 | 122.285.101 | 189.711.218 | 63.328.072 |
| Phường 14 | 83.750.000 | 0 | 0 | 235.459.886 | 273.323.171 | 118.244.376 |
| Phường 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 | 248.781.513 | 0 | 54.285.714 | 160.387.170 | 426.317.650 | 134.427.574 |
| Phường 3 | 35.652.610 | 0 | 34.728.916 | 137.669.310 | 318.683.668 | 102.942.669 |
| Phường 4 | 33.240.065 | 0 | 38.888.889 | 120.770.180 | 182.365.239 | 120.770.180 |
| Phường 5 | 104.807.692 | 0 | 104.807.692 | 126.056.369 | 142.477.948 | 91.775.759 |
| Phường 6 | 0 | 0 | 0 | 136.695.238 | 129.887.381 | 136.102.623 |
| Phường 7 | 26.666.667 | 0 | 26.666.667 | 150.438.426 | 244.779.531 | 129.009.855 |
| Phường 8 | 0 | 0 | 0 | 281.136.830 | 244.625.299 | 81.588.617 |
| Phường 9 | 0 | 0 | 0 | 95.696.506 | 226.888.077 | 81.170.139 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
