Đất phổ biến Huyện Đan Phượng, Hà Nội | Giá/m²
Phùng
Đan Phượng
Đồng Tháp
Hạ Mỗ
Hồng Hà
Liên Hà
Liên Hồng
Liên Trung
Phương Đình
Song Phượng
Tân Hội
Tân Lập
Thọ An
Thọ Xuân
Thượng Mỗ
Trung Châu
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Phùng | 53.570.418 | 0 | 53.688.525 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đan Phượng | 35.908.142 | 0 | 35.908.142 | 60.203.246 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Tháp | 32.036.390 | 0 | 42.857.143 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hạ Mỗ | 51.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Hồng | 26.502.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phương Đình | 38.392.857 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Song Phượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập | 56.271.267 | 0 | 58.994.528 | 95.712.989 | 97.880.435 | 0 |
| Xã Thọ An | 260.530 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thọ Xuân | 22.916.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thượng Mỗ | 45.516.409 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Châu | 23.981.074 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
