Đất phổ biến Thành phố Yên Bái, Yên Bái | Giá/m²
Đồng Tâm
Hồng Hà
Hợp Minh
Minh Tân
Nam Cường
Nguyễn Phúc
Nguyễn Thái Học
Yên Ninh
Yên Thịnh
Âu Lâu
Giới Phiên
Minh Bảo
Phúc Lộc
Tân Thịnh
Tuy Lộc
Văn Phú
Văn Tiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đồng Tâm | 12.000.000 | 0 | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hồng Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hợp Minh | 3.790.599 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Minh Tân | 4.772.728 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Cường | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nguyễn Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nguyễn Thái Học | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Yên Ninh | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Yên Thịnh | 22.398.387 | 0 | 12.000.000 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| Xã Âu Lâu | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Giới Phiên | 12.177.763 | 0 | 0 | 12.500.000 | 0 | 0 |
| Xã Minh Bảo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Lộc | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuy Lộc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Phú | 9.401.709 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
