Đất phổ biến Huyện Mộc Châu, Sơn La | Giá/m²
Mộc Châu
NT Mộc Châu
Chiềng Hắc
Chiềng Khừa
Chiềng Sơn
Đông Sang
Hua Păng
Lóng Sập
Mường Sang
Nà Mường
Phiêng Luông
Qui Hướng
Tà Lai
Tân Hợp
Tân Lập
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Mộc Châu | 2.089.544 | 0 | 1.458.859 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn NT Mộc Châu | 3.615.529 | 0 | 8.548.693 | 7.194.244.604 | 0 | 7.194.244.604 |
| Xã Chiềng Hắc | 1.053.276 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chiềng Khừa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chiềng Sơn | 1.209.681 | 0 | 1.632.538 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Sang | 9.171.908 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hua Păng | 172.222 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lóng Sập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mường Sang | 2.486.850 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nà Mường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phiêng Luông | 2.593.103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Qui Hướng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Lai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hợp | 39.683 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập | 3.064.494 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
