Đất phổ biến Thành phố Lào Cai, Lào Cai | Giá/m²
Bắc Cường
Bắc Lệnh
Bình Minh
Cốc Lếu
Duyên Hải
Kim Tân
Lào Cai
Nam Cường
Phố Mới
Pom Hán
Thống Nhất
Xuân Tăng
Cam Đường
Đồng Tuyển
Hợp Thành
Tả Phời
Vạn Hoà
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bắc Cường | 4.824.542 | 0 | 0 | 29.043.975 | 0 | 0 |
| Phường Bắc Lệnh | 15.043.751 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Bình Minh | 6.454.985 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cốc Lếu | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Duyên Hải | 5.212.879 | 0 | 0 | 19.777.778 | 19.777.778 | 0 |
| Phường Kim Tân | 4.645.834 | 0 | 4.791.667 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Lào Cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Cường | 16.875.000 | 0 | 0 | 36.666.667 | 0 | 0 |
| Phường Phố Mới | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Pom Hán | 11.450.000 | 5.583.333 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thống Nhất | 4.777.778 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Xuân Tăng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Đường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Tuyển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tả Phời | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vạn Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
