Thị xã Quảng Yên thuộc tỉnh Quảng Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Quảng Yên, Quảng Ninh | Giá/m²
Cộng Hòa
Đông Mai
Hà An
Minh Thành
Nam Hoà
Phong Cốc
Phong Hải
Quảng Yên
Tân An
Yên Giang
Yên Hải
Cẩm La
Hiệp Hòa
Hoàng Tân
Liên Hòa
Liên Vị
Sông Khoai
Tiền An
Tiền Phong
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cộng Hòa | 16.000.000 | 0 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| Phường Đông Mai | 11.189.609 | 0 | 9.843.984 | 33.812.950 | 0 | 0 |
| Phường Hà An | 18.817.342 | 8.606.285 | 17.943.939 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Minh Thành | 10.005.556 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phong Cốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phong Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quảng Yên | 23.500.000 | 12.252.252 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân An | 38.055.556 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Yên Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Yên Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm La | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hiệp Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Tân | 18.248.494 | 10.500.000 | 19.028.571 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Hòa | 10.000.000 | 13.500.000 | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Vị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sông Khoai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền An | 11.519.097 | 0 | 11.519.097 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong | 13.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
