Huyện Tam Dương thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Hợp Hòa
An Hòa
Đạo Tú
Đồng Tĩnh
Duy Phiên
Hoàng Đan
Hoàng Hoa
Hoàng Lâu
Hợp Thịnh
Hướng Đạo
Kim Long
Thanh Vân
Vân Hội
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Hợp Hòa | 13.779.243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Hòa | 4.689.716 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đạo Tú | 14.246.531 | 0 | 7.523.490 | 36.082.474 | 36.082.474 | 0 |
| Xã Đồng Tĩnh | 3.138.129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Duy Phiên | 4.039.749 | 0 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Đan | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Hoa | 9.816.136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Lâu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Thịnh | 18.475.149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hướng Đạo | 8.139.406 | 10.781.250 | 3.119.403 | 12.946.429 | 0 | 12.946.429 |
| Xã Kim Long | 12.840.971 | 0 | 11.517.895 | 13.313.609 | 13.313.609 | 0 |
| Xã Thanh Vân | 12.347.512 | 0 | 7.527.778 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vân Hội | 16.094.444 | 0 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
