Địa giới hành chính cũ và mới
Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiThành phố Phúc Yên chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Phường Phúc Yên, Phú Thọ
- Phường Xuân Hoà, Phú Thọ
Thành phố Phúc Yên thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Đồng Xuân
Hùng Vương
Nam Viêm
Phúc Thắng
Tiền Châu
Trưng Nhị
Trưng Trắc
Xuân Hoà
Cao Minh
Ngọc Thanh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đồng Xuân | 9.489.710 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hùng Vương | 19.707.754 | 0 | 0 | 72.862.408 | 72.862.408 | 0 |
| Phường Nam Viêm | 22.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phúc Thắng | 17.106.881 | 0 | 0 | 46.753.247 | 46.753.247 | 0 |
| Phường Tiền Châu | 5.677.083 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trưng Nhị | 6.047.008 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trưng Trắc | 10.848.485 | 0 | 23.625.000 | 16.015.625 | 0 | 16.015.625 |
| Phường Xuân Hoà | 11.208.683 | 0 | 17.260.417 | 30.555.556 | 30.555.556 | 0 |
| Xã Cao Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Thanh | 8.188.091 | 0 | 5.500.000 | 43.076.495 | 37.852.215 | 57.534.247 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
