Thành phố Vĩnh Yên thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Đống Đa
Đồng Tâm
Hội Hợp
Khai Quang
Liên Bảo
Ngô Quyền
Tích Sơn
Định Trung
Thanh Trù
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đống Đa | 23.976.831 | 0 | 6.109.062 | 108.333.333 | 108.333.333 | 0 |
| Phường Đồng Tâm | 13.042.029 | 0 | 15.028.673 | 35.858.778 | 44.561.404 | 13.052.632 |
| Phường Hội Hợp | 18.943.538 | 0 | 15.108.696 | 8.181.818 | 8.181.818 | 0 |
| Phường Khai Quang | 18.960.156 | 0 | 12.448.244 | 70.316.955 | 42.812.030 | 73.135.802 |
| Phường Liên Bảo | 23.229.314 | 0 | 18.214.286 | 85.557.030 | 87.694.808 | 41.797.290 |
| Phường Ngô Quyền | 10.857.949 | 0 | 4.166.667 | 35.081.207 | 35.081.207 | 0 |
| Phường Tích Sơn | 21.973.283 | 0 | 3.714.286 | 54.288.126 | 68.050.682 | 10.869.565 |
| Xã Định Trung | 21.186.822 | 0 | 16.470.588 | 50.074.563 | 53.885.313 | 35.213.283 |
| Xã Thanh Trù | 26.784.248 | 0 | 0 | 25.244.168 | 33.684.211 | 16.804.124 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
