Giá bất động sản Thành phố Ninh Bình
Thành phố Ninh Bình, Ninh Bình
Xem bản đồ giá Thành phố Ninh BìnhĐất phổ biến Thành phố Ninh Bình, Ninh Bình | Giá/m²
Bích Đào
Đông Thành
Nam Bình
Nam Thành
Ninh Khánh
Ninh Phong
Ninh Sơn
Phúc Thành
Tân Thành
Thanh Bình
Vân Giang
Ninh Nhất
Ninh Phúc
Ninh Tiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bích Đào | 5.335.428 | 0 | 9.416.667 | 72.656.250 | 0 | 72.656.250 |
| Phường Đông Thành | 4.759.117 | 0 | 4.882.143 | 91.799.224 | 123.585.934 | 28.225.806 |
| Phường Nam Bình | 4.443.416 | 0 | 5.605.263 | 13.333.333 | 0 | 0 |
| Phường Nam Thành | 4.788.124 | 0 | 0 | 12.601.626 | 11.869.919 | 0 |
| Phường Ninh Khánh | 11.377.605 | 0 | 5.714.286 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Ninh Phong | 5.074.039 | 0 | 4.615.385 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Ninh Sơn | 4.750.000 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phúc Thành | 4.963.171 | 0 | 4.732.143 | 36.650.000 | 0 | 36.650.000 |
| Phường Tân Thành | 9.481.447 | 0 | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thanh Bình | 11.277.778 | 0 | 5.000.000 | 36.633.333 | 0 | 36.633.333 |
| Phường Vân Giang | 6.693.893 | 0 | 4.615.385 | 47.169.811 | 0 | 47.169.811 |
| Xã Ninh Nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ninh Phúc | 32.684.211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ninh Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
