Huyện Hữu Lũng thuộc tỉnh Lạng Sơn bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Hữu Lũng, Lạng Sơn | Giá/m²
Hữu Lũng
Cai Kinh
Đô Lương
Đồng Tân
Đồng Tiến
Hòa Bình
Hòa Lạc
Hòa Sơn
Hòa Thắng
Hồ Sơn
Hữu Liên
Minh Hòa
Minh Sơn
Minh Tiến
Nhật Tiến
Quyết Thắng
Sơn Hà
Tân Lập
Tân Thành
Thanh Sơn
Thiện Kỵ
Vân Nham
Yên Bình
Yên Sơn
Yên Thịnh
Yên Vượng
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Hữu Lũng | 0 | 10.109.890 | 0 | 58.470.589 | 58.470.589 | 0 |
| Xã Cai Kinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đô Lương | 3.200.000 | 4.670.000 | 2.801.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Lạc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồ Sơn | 999.925 | 0 | 999.925 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hữu Liên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Sơn | 0 | 0 | 0 | 12.876.712 | 12.876.712 | 0 |
| Xã Minh Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhật Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quyết Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Hà | 0 | 0 | 0 | 7.964.602 | 7.964.602 | 0 |
| Xã Tân Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thiện Kỵ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vân Nham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Vượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
