Thành phố Hà Giang thuộc tỉnh Hà Giang bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Hà Giang, Hà Giang | Giá/m²
Minh Khai
Ngọc Hà
Nguyễn Trãi
Quang Trung
Trần Phú
Ngọc Đường
Phương Độ
Phương Thiện
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Minh Khai | 4.469.445 | 0 | 4.665.555 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Ngọc Hà | 4.842.597 | 0 | 4.791.667 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nguyễn Trãi | 4.345.945 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Trung | 5.599.061 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú | 5.470.500 | 0 | 0 | 25.000.000 | 0 | 25.000.000 |
| Xã Ngọc Đường | 4.166.667 | 0 | 4.166.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phương Độ | 4.230.769 | 0 | 4.230.769 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phương Thiện | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
