Thành phố Cao Bằng thuộc tỉnh Cao Bằng bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Cao Bằng, Cao Bằng | Giá/m²
Đề Thám
Duyệt Trung
Hoà Chung
Hợp Giang
Ngọc Xuân
Sông Bằng
Sông Hiến
Tân Giang
Chu Trinh
Hưng Đạo
Vĩnh Quang
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đề Thám | 31.510.417 | 0 | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Duyệt Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoà Chung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hợp Giang | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Ngọc Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Bằng | 0 | 0 | 0 | 62.130.178 | 62.130.178 | 0 |
| Phường Sông Hiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chu Trinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
