Địa giới hành chính cũ và mới
Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiThị xã Mỹ Hào chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Phường Đường Hào, Hưng Yên
- Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
- Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
Thị xã Mỹ Hào thuộc tỉnh Hưng Yên bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên | Giá/m²
Bạch Sam
Bần Yên Nhân
Dị Sử
Phan Đình Phùng
Phùng Chí Kiên
Cẩm Xá
Dương Quang
Hòa Phong
Hưng Long
Minh Đức
Ngọc Lâm
Nhân Hòa
Xuân Dục
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bạch Sam | 4.962.963 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Bần Yên Nhân | 22.218.404 | 0 | 0 | 62.952.749 | 75.822.932 | 31.993.987 |
| Phường Dị Sử | 24.531.624 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phan Đình Phùng | 0 | 0 | 0 | 27.246.377 | 0 | 27.246.377 |
| Phường Phùng Chí Kiên | 22.200.772 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Xá | 16.558.104 | 0 | 0 | 17.721.519 | 17.721.519 | 0 |
| Xã Dương Quang | 10.944.136 | 0 | 20.441.176 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Phong | 13.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Long | 18.075.786 | 0 | 19.346.405 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Đức | 16.666.667 | 0 | 0 | 28.333.334 | 31.666.667 | 25.000.000 |
| Xã Ngọc Lâm | 10.800.401 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa | 43.406.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Dục | 21.052.632 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
