Đất phổ biến Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên | Giá/m²
Yên Mỹ
Đồng Than
Giai Phạm
Hoàn Long
Liêu Xá
Lý Thường Kiệt
Minh Châu
Nghĩa Hiệp
Ngọc Long
Tân Lập
Tân Việt
Thanh Long
Trung Hòa
Trung Hưng
Việt Cường
Yên Hòa
Yên Phú
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Yên Mỹ | 0 | 0 | 0 | 93.055.556 | 93.055.556 | 0 |
| Xã Đồng Than | 18.108.054 | 0 | 19.191.919 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Giai Phạm | 19.945.743 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàn Long | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liêu Xá | 20.293.846 | 0 | 22.376.671 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lý Thường Kiệt | 15.555.556 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu | 0 | 0 | 0 | 19.369.370 | 19.369.370 | 0 |
| Xã Nghĩa Hiệp | 31.672.159 | 0 | 41.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Long | 15.019.401 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập | 28.421.053 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Việt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Long | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Hòa | 28.676.471 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Việt Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Hòa | 30.188.679 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Phú | 14.547.107 | 0 | 13.933.884 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
