Huyện Lạng Giang thuộc tỉnh Bắc Giang bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Lạng Giang, Bắc Giang | Giá/m²
Kép
Vôi
An Hà
Đại Lâm
Đào Mỹ
Dương Đức
Hương Lạc
Hương Sơn
Mỹ Hà
Mỹ Thái
Nghĩa Hòa
Nghĩa Hưng
Phi Mô
Quang Thịnh
Tân Dĩnh
Tân Hưng
Tân Thanh
Tân Thịnh
Thái Đào
Tiên Lục
Xuân Hương
Xương Lâm
Yên Mỹ
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Kép | 5.064.103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Vôi | 23.800.589 | 17.333.333 | 20.721.180 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Hà | 4.883.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Lâm | 4.189.935 | 0 | 4.522.727 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đào Mỹ | 5.759.804 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dương Đức | 7.092.593 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Lạc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Sơn | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Thái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hòa | 18.887.049 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phi Mô | 6.353.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Thịnh | 5.185.185 | 0 | 5.185.185 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Dĩnh | 6.752.709 | 0 | 13.036.810 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hưng | 9.311.572 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thanh | 2.256.210 | 0 | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thịnh | 7.254.000 | 8.276.667 | 4.966.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thái Đào | 4.629.386 | 0 | 4.312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiên Lục | 984.252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Hương | 0 | 0 | 0 | 4.204.545 | 0 | 0 |
| Xã Xương Lâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
