Huyện Tân Yên thuộc tỉnh Bắc Giang bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Tân Yên, Bắc Giang | Giá/m²
Cao Thượng
Nhã Nam
An Dương
Cao Thượng
Cao Xá
Đại Hóa
Hợp Đức
Lam Cốt
Lan Giới
Liên Chung
Liên Sơn
Ngọc Châu
Ngọc Lý
Ngọc Thiện
Ngọc Vân
Nhã Nam
Phúc Hòa
Phúc Sơn
Quang Tiến
Quế Nham
Song Vân
Tân Trung
Việt Lập
Việt Ngọc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Cao Thượng | 10.169.208 | 0 | 7.299.270 | 58.490.566 | 58.490.566 | 0 |
| Thị trấn Nhã Nam | 20.003.917 | 0 | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Dương | 11.114.511 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Thượng | 23.796.850 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Xá | 4.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Hóa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lam Cốt | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lan Giới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Chung | 8.571.429 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn | 16.129.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Châu | 14.033.887 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Thiện | 14.080.542 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Vân | 8.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhã Nam | 18.826.839 | 0 | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Hòa | 7.596.045 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Tiến | 17.916.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quế Nham | 9.166.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Song Vân | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Trung | 15.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Việt Lập | 8.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Việt Ngọc | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
