Huyện Lạc Sơn thuộc tỉnh Hòa Bình bao gồm:
- Thị trấn Vụ Bản
- Xã Ân Nghĩa
- Xã Bình Cảng
- Xã Bình Chân
- Xã Bình Hẻm
- Xã Chí Đạo
- Xã Chí Thiện
- Xã Định Cư
- Xã Hương Nhượng
- Xã Liên Vũ
- Xã Miền Đồi
- Xã Mỹ Thành
- Xã Ngọc Lâu
- Xã Ngọc Sơn
- Xã Nhân Nghĩa
- Xã Phúc Tuy
- Xã Phú Lương
- Xã Quý Hòa
- Xã Tân Lập
- Xã Tân Mỹ
- Xã Thượng Cốc
- Xã Tuân Đạo
- Xã Tự Do
- Xã Văn Nghĩa
- Xã Văn Sơn
- Xã Vũ Lâm
- Xã Xuất Hóa
- Xã Yên Nghiệp
- Xã Yên Phú
Đất phổ biến Huyện Lạc Sơn, Hòa Bình | Giá/m²
Vụ Bản
Ân Nghĩa
Bình Cảng
Bình Chân
Bình Hẻm
Chí Đạo
Chí Thiện
Định Cư
Hương Nhượng
Liên Vũ
Miền Đồi
Mỹ Thành
Ngọc Lâu
Ngọc Sơn
Nhân Nghĩa
Phúc Tuy
Phú Lương
Quý Hòa
Tân Lập
Tân Mỹ
Thượng Cốc
Tuân Đạo
Tự Do
Văn Nghĩa
Văn Sơn
Vũ Lâm
Xuất Hóa
Yên Nghiệp
Yên Phú
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Vụ Bản | 13.583.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ân Nghĩa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Cảng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Chân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Hẻm | 2.286.017 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chí Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chí Thiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Định Cư | 2.616.889 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Nhượng | 13.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Miền Đồi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Thành | 211.111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Lâu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Nghĩa | 5.443.707 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Tuy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quý Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập | 3.306.835 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Mỹ | 1.790.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thượng Cốc | 1.361.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuân Đạo | 5.407.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tự Do | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Nghĩa | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Sơn | 766.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vũ Lâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuất Hóa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Nghiệp | 828.696 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Phú | 1.686.219 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
