Đất phổ biến Huyện Mai Châu, Hòa Bình | Giá/m²
Mai Châu
Ba Khan
Bao La
Chiềng Châu
Cun Pheo
Đồng Bảng
Hang Kia
Mai Hạ
Mai Hịch
Nà Mèo
Nà Phòn
Nong Luông
Pà Cò
Phúc Sạn
Piềng Vế
Pù Pin
Săm Khóe
Tân Dân
Tân Mai
Tân Sơn
Thung Khe
Tòng Đậu
Vạn Mai
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Mai Châu | 2.243.346 | 0 | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ba Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bao La | 2.739.131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chiềng Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cun Pheo | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Bảng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hang Kia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mai Hạ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mai Hịch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nà Mèo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nà Phòn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nong Luông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Pà Cò | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Sạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Piềng Vế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Pù Pin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Săm Khóe | 625.000 | 0 | 0 | 328.253 | 328.253 | 0 |
| Xã Tân Dân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Mai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thung Khe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tòng Đậu | 4.069.373 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vạn Mai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
