Đất phổ biến Huyện Lương Sơn, Hòa Bình | Giá/m²
Lương Sơn
Cao Dương
Cao Răm
Cao Thắng
Cư Yên
Hòa Sơn
Hợp Châu
Hợp Hòa
Hợp Thanh
Lâm Sơn
Liên Sơn
Long Sơn
Nhuận Trạch
Tân Thành
Tân Vinh
Thành Lập
Thanh Lương
Tiến Sơn
Trung Sơn
Trường Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Lương Sơn | 11.994.191 | 0 | 2.417.149 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Dương | 5.538.882 | 0 | 1.550.357 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Răm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư Yên | 5.892.654 | 2.437.500 | 2.434.975 | 9.757.143 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Sơn | 2.821.080 | 0 | 12.313.412 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lâm Sơn | 7.555.153 | 0 | 0 | 20.550.179 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn | 2.650.852 | 0 | 0 | 2.613.423 | 2.613.423 | 0 |
| Xã Long Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhuận Trạch | 5.804.726 | 0 | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Vinh | 6.619.537 | 0 | 0 | 15.177.778 | 0 | 0 |
| Xã Thành Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiến Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trường Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
