Đất phổ biến Thành phố Hòa Bình, Hòa Bình | Giá/m²
Chăm Mát
Đồng Tiến
Hữu Nghị
Phương Lâm
Tân Hòa
Tân Thịnh
Thái Bình
Thịnh Lang
Dân Chủ
Hòa Bình
Sủ Ngòi
Thái Thịnh
Thống Nhất
Trung Minh
Yên Mông
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Chăm Mát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đồng Tiến | 28.000.000 | 32.800.000 | 19.680.000 | 8.461.538 | 0 | 0 |
| Phường Hữu Nghị | 5.010.185 | 0 | 5.117.756 | 61.790.668 | 0 | 0 |
| Phường Phương Lâm | 4.630.066 | 0 | 5.000.000 | 188.541.667 | 343.750.000 | 0 |
| Phường Tân Hòa | 5.437.619 | 0 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Thịnh | 4.838.979 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thái Bình | 4.371.158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thịnh Lang | 15.346.087 | 0 | 21.434.077 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dân Chủ | 4.844.587 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Bình | 1.709.889 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sủ Ngòi | 0 | 0 | 0 | 56.000.000 | 0 | 56.000.000 |
| Xã Thái Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thống Nhất | 3.662.469 | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Minh | 15.024.631 | 0 | 0 | 34.782.609 | 0 | 0 |
| Xã Yên Mông | 1.806.434 | 0 | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
