Đất phổ biến Huyện Bình Lục, Hà Nam | Giá/m²
Bình Mỹ
An Đổ
An Lão
An Mỹ
An Ninh
An Nội
Bình Nghĩa
Bồ Đề
Bối Cầu
Đồng Du
Đồn Xá
Hưng Công
La Sơn
Mỹ Thọ
Ngọc Lũ
Tiêu Động
Tràng An
Trung Lương
Vũ Bản
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Bình Mỹ | 10.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Đổ | 4.777.778 | 0 | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Lão | 4.878.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Mỹ | 4.896.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Ninh | 5.805.556 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Nội | 7.736.792 | 0 | 4.583.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Nghĩa | 4.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bồ Đề | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bối Cầu | 13.863.636 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Du | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồn Xá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Công | 5.991.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã La Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Thọ | 4.833.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Lũ | 5.166.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiêu Động | 5.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tràng An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vũ Bản | 4.833.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
