Huyện Thanh Sơn thuộc tỉnh Phú Thọ bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Thanh Sơn, Phú Thọ | Giá/m²
Thanh Sơn
Cự Đồng
Cự Thắng
Địch Quả
Đông Cửu
Giáp Lai
Hương Cần
Khả Cửu
Lương Nha
Sơn Hùng
Tân Lập
Tân Minh
Tất Thắng
Thạch Khoán
Thắng Sơn
Thục Luyện
Thượng Cửu
Tinh Nhuệ
Văn Miếu
Võ Miếu
Yên Lãng
Yên Lương
Yên Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Thanh Sơn | 11.303.465 | 0 | 9.143.408 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cự Đồng | 233.333 | 0 | 233.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cự Thắng | 56.522 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Địch Quả | 4.878.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Cửu | 4.167 | 0 | 4.167 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Giáp Lai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Cần | 545.275 | 0 | 528.751 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khả Cửu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lương Nha | 8.984.375 | 0 | 0 | 8.846.154 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Hùng | 16.170.000 | 0 | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Minh | 2.933.333 | 0 | 33.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tất Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Khoán | 444.444 | 0 | 444.444 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thắng Sơn | 4.479.347 | 0 | 5.248.704 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thục Luyện | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thượng Cửu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tinh Nhuệ | 4.193.548 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Miếu | 185.903 | 0 | 185.903 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Võ Miếu | 660.000 | 0 | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Lãng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
