Đất phổ biến Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh | Giá/m²
Hồ
An Bình
Đại Đồng Thành
Đình Tổ
Gia Đông
Hà Mãn
Hoài Thượng
Mão Điền
Nghĩa Đạo
Ngũ Thái
Nguyệt Đức
Ninh Xá
Song Hồ
Song Liễu
Thanh Khương
Trạm Lộ
Trí Quả
Xuân Lâm
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Hồ | 21.516.779 | 0 | 0 | 31.578.947 | 31.578.947 | 0 |
| Xã An Bình | 24.127.104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Đồng Thành | 4.594.868 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đình Tổ | 11.375.000 | 0 | 26.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gia Đông | 27.321.343 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hà Mãn | 10.508.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Thượng | 4.739.855 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mão Điền | 4.494.141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Đạo | 8.887.928 | 0 | 0 | 23.177.083 | 0 | 0 |
| Xã Ngũ Thái | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nguyệt Đức | 4.741.270 | 5.185.185 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ninh Xá | 17.046.434 | 11.290.323 | 16.902.985 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Song Hồ | 0 | 0 | 0 | 24.786.325 | 0 | 24.786.325 |
| Xã Song Liễu | 4.146.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Khương | 8.803.175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trạm Lộ | 18.010.610 | 0 | 11.494.253 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trí Quả | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Lâm | 38.181.818 | 0 | 0 | 61.111.111 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
