Huyện Yên Phong thuộc tỉnh Bắc Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | Giá/m²
Chờ
Đông Phong
Đông Thọ
Đông Tiến
Dũng Liệt
Hòa Tiến
Long Châu
Tam Đa
Tam Giang
Thụy Hòa
Trung Nghĩa
Văn Môn
Yên Phụ
Yên Trung
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Chờ | 34.013.333 | 0 | 45.833.333 | 55.508.000 | 50.000.000 | 0 |
| Xã Đông Phong | 9.915.789 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thọ | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Tiến | 21.891.644 | 0 | 0 | 34.099.326 | 39.898.990 | 22.500.000 |
| Xã Dũng Liệt | 11.474.074 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Tiến | 4.968.485 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Châu | 22.481.381 | 0 | 12.650.602 | 23.000.000 | 0 | 23.000.000 |
| Xã Tam Đa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Giang | 28.825.556 | 0 | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thụy Hòa | 28.458.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Nghĩa | 16.485.577 | 0 | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Môn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Phụ | 46.087.446 | 0 | 50.000.000 | 60.999.983 | 50.000.000 | 0 |
| Xã Yên Trung | 35.328.801 | 0 | 23.888.889 | 53.443.878 | 36.805.556 | 29.081.633 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
